grade crossing
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường ngang giao cắt cùng mức: "grade crossing" chỉ điểm giao nhau giữa đường sắt và đường bộ trên cùng một mặt phẳng. Tại đây, các rào chắn thường được hạ xuống để chặn đường bộ khi tàu hỏa đi qua.
Ví dụ sử dụng
- (Đoàn tàu tiến đến đường ngang giao cắt cùng mức, và các rào chắn đã hạ xuống.)
- (Người lái xe phải dừng lại ở đường ngang giao cắt cùng mức khi đèn nhấp nháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a grade crossing": tại một đường ngang giao cắt cùng mức.
- The accident occurred at a grade crossing without warning signals. (Tai nạn xảy ra tại một đường ngang giao cắt cùng mức không có tín hiệu cảnh báo.)
"grade crossing accident": tai nạn tại đường ngang giao cắt cùng mức.
- Grade crossing accidents are often caused by driver inattention. (Các tai nạn tại đường ngang giao cắt cùng mức thường do sự thiếu chú ý của người lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
Level crossing (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, cũng chỉ đường ngang giao cắt cùng mức.
- The level crossing was equipped with automatic gates. (Đường ngang giao cắt cùng mức được trang bị cổng tự động.)
Railroad crossing (danh từ): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng thay thế cho "grade crossing".
- Slow down when approaching a railroad crossing. (Giảm tốc độ khi đến gần đường ngang giao cắt đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Intersection at grade: điểm giao cắt cùng mức (thuật ngữ kỹ thuật).
- Crossing: đường ngang (nói chung, có thể bao gồm cả đường bộ giao nhau).
Các cụm từ liên quan
Grade crossing signal: tín hiệu tại đường ngang giao cắt cùng mức.
- The grade crossing signal flashed red as the train approached. (Tín hiệu tại đường ngang giao cắt cùng mức nhấp nháy đỏ khi tàu hỏa đến gần.)
Grade crossing gate: rào chắn tại đường ngang giao cắt cùng mức.
- The grade crossing gate was malfunctioning, causing a traffic jam. (Rào chắn tại đường ngang giao cắt cùng mức bị hỏng, gây ra ùn tắc giao thông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "grade crossing", nhưng cụm từ "crossing the tracks" (băng qua đường ray) thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về an toàn.
- Never stop on the tracks at a grade crossing. (Không bao giờ dừng lại trên đường ray tại một đường ngang giao cắt cùng mức.)